saw wood
/sɔ wʊd/Động từ
- (Thành ngữ) Ngáy to.(idiomatic) To snore loudly.Từ đồng nghĩa:saw logs
Chưa có góp ý cho “saw wood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saw wood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish